Mẫu tổng hợp tuyển sinh

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Tuân (trang riêng)
Ngày gửi: 15h:55' 16-07-2014
Dung lượng: 349.5 KB
Số lượt tải: 6
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Tuân (trang riêng)
Ngày gửi: 15h:55' 16-07-2014
Dung lượng: 349.5 KB
Số lượt tải: 6
Số lượt thích:
0 người
PHÒNG GD&ĐT VỊ XUYÊN
TRƯỜNG:THCS NGỌC MINH
TỔNG HỢP SỐ LIỆU TUYỂN SINH NĂM HỌC 2014 - 2015
Lớp 6: Số lớp: 2 Số hs: 72
Năm sinh Tuổi T. số học sinh Nữ Lưu ban Tổng số chia theo thành phần dân tộc Chưa tuyển
Kinh Tày Dao Nùng Mông Giấy Hán Clao Pố Y DT khác
2003 11 56 40 30 18 6 2 2
2002 12 12 2 5 4 3 1
2001 13 2 1 1 1 1
2000 14 1 1
1999 15 1 1 1
1998 16 0
1997 17 0
1996 18 0
Cộng lớp 6: 72 42 2 0 35 20 10 7 0 0 0 0 0 4
Lớp 7: Số lớp: 3 Số hs: 78
Năm sinh Tuổi T. số học sinh Nữ Lưu ban Tổng số chia theo thành phần dân tộc Chưa tuyển
Kinh Tày Dao Nùng Mông Giấy Hán Clao Pố Y DT khác
2002 12 55 32 27 8 17 2 1
2001 13 19 3 3 3 12 1
2000 14 2 2 2
1999 15 2 2
1998 16 0
1997 17 0
1996 18 0
1995 19 0
Cộng lớp 7: 78 35 2 0 30 15 29 3 1 0 0 0 0 0
Lớp 8: Số lớp: 2 Số hs: 61
Năm sinh Tuổi T. số học sinh Nữ Lưu ban Tổng số chia theo thành phần dân tộc Chưa tuyển
Kinh Tày Dao Nùng Mông Giấy Hán Clao Pố Y DT khác
2001 13 41 20 22 11 7 1
2000 14 9 1 1 5 3 1
1999 15 7 4 6 1
1998 16 4 1 2 1 3
1997 17 0
1996 18 0
1995 19 0
1994 20 0
Cộng lớp 8: 61 26 3 0 34 18 8 1 0 0 0 0 0 0
PHÒNG GD&ĐT VỊ XUYÊN
TRƯỜNG:THCS NGỌC MINH
TỔNG HỢP SỐ LIỆU TUYỂN SINH NĂM HỌC 2014 - 2015
Lớp 9: Số lớp: 3 Số hs: 95
Năm sinh Tuổi T. số học sinh Nữ Lưu ban Tổng số chia theo thành phần dân tộc Chưa tuyển
Kinh Tày Dao Nùng Mông Giấy Hán Clao Pố Y DT khác
2000 13 62 35 34 15 11 2
1999 14 14 3 7 5 1 1
1998 15 15 1 6 6 2 1
1997 16 3 2 3
1996 17 0
1995 18 1 1 1
1994 19 0
1993 20 0
Cộng lớp 9: 95 42 0 0 50 26 15 4 0 0 0 0 0 0
TỔNG HỢP TOÀN TRƯỜNG
Số lớp: 10 Số hs: 306
Năm sinh Tuổi T. số học sinh Nữ Lưu ban Tổng số chia theo thành phần dân tộc Chưa tuyển
Kinh Tày Dao Nùng Mông Giấy Hán Clao Pố Y DT khác
2002 11 111 72 0 0 57 26 23 4 1 0 0 0 0 2
2001 12 72 25 0 0 30 14 23 5 0 0 0 0 0 1
2000 13 75 36 4 0 39 21 12 3 0 0 0 0 0 1
1999 14 24 7 0 0 13 8 1 2 0 0 0 0 0 0
1998 15 20 2 3 0 7 10 2 1 0 0 0 0 0 0
1997 16 3 2 0 0 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0
1996 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
1995 18 1 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0
1994 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
1993 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Cộng lớp 9: 306 145 7 0 149 79 62 15 1 0 0 0 0 4
TM. NHÀ TRƯỜNG
P.HIỆU TRƯỞNG
Lê Minh Tuấn
TRƯỜNG:THCS NGỌC MINH
TỔNG HỢP SỐ LIỆU TUYỂN SINH NĂM HỌC 2014 - 2015
Lớp 6: Số lớp: 2 Số hs: 72
Năm sinh Tuổi T. số học sinh Nữ Lưu ban Tổng số chia theo thành phần dân tộc Chưa tuyển
Kinh Tày Dao Nùng Mông Giấy Hán Clao Pố Y DT khác
2003 11 56 40 30 18 6 2 2
2002 12 12 2 5 4 3 1
2001 13 2 1 1 1 1
2000 14 1 1
1999 15 1 1 1
1998 16 0
1997 17 0
1996 18 0
Cộng lớp 6: 72 42 2 0 35 20 10 7 0 0 0 0 0 4
Lớp 7: Số lớp: 3 Số hs: 78
Năm sinh Tuổi T. số học sinh Nữ Lưu ban Tổng số chia theo thành phần dân tộc Chưa tuyển
Kinh Tày Dao Nùng Mông Giấy Hán Clao Pố Y DT khác
2002 12 55 32 27 8 17 2 1
2001 13 19 3 3 3 12 1
2000 14 2 2 2
1999 15 2 2
1998 16 0
1997 17 0
1996 18 0
1995 19 0
Cộng lớp 7: 78 35 2 0 30 15 29 3 1 0 0 0 0 0
Lớp 8: Số lớp: 2 Số hs: 61
Năm sinh Tuổi T. số học sinh Nữ Lưu ban Tổng số chia theo thành phần dân tộc Chưa tuyển
Kinh Tày Dao Nùng Mông Giấy Hán Clao Pố Y DT khác
2001 13 41 20 22 11 7 1
2000 14 9 1 1 5 3 1
1999 15 7 4 6 1
1998 16 4 1 2 1 3
1997 17 0
1996 18 0
1995 19 0
1994 20 0
Cộng lớp 8: 61 26 3 0 34 18 8 1 0 0 0 0 0 0
PHÒNG GD&ĐT VỊ XUYÊN
TRƯỜNG:THCS NGỌC MINH
TỔNG HỢP SỐ LIỆU TUYỂN SINH NĂM HỌC 2014 - 2015
Lớp 9: Số lớp: 3 Số hs: 95
Năm sinh Tuổi T. số học sinh Nữ Lưu ban Tổng số chia theo thành phần dân tộc Chưa tuyển
Kinh Tày Dao Nùng Mông Giấy Hán Clao Pố Y DT khác
2000 13 62 35 34 15 11 2
1999 14 14 3 7 5 1 1
1998 15 15 1 6 6 2 1
1997 16 3 2 3
1996 17 0
1995 18 1 1 1
1994 19 0
1993 20 0
Cộng lớp 9: 95 42 0 0 50 26 15 4 0 0 0 0 0 0
TỔNG HỢP TOÀN TRƯỜNG
Số lớp: 10 Số hs: 306
Năm sinh Tuổi T. số học sinh Nữ Lưu ban Tổng số chia theo thành phần dân tộc Chưa tuyển
Kinh Tày Dao Nùng Mông Giấy Hán Clao Pố Y DT khác
2002 11 111 72 0 0 57 26 23 4 1 0 0 0 0 2
2001 12 72 25 0 0 30 14 23 5 0 0 0 0 0 1
2000 13 75 36 4 0 39 21 12 3 0 0 0 0 0 1
1999 14 24 7 0 0 13 8 1 2 0 0 0 0 0 0
1998 15 20 2 3 0 7 10 2 1 0 0 0 0 0 0
1997 16 3 2 0 0 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0
1996 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
1995 18 1 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0
1994 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
1993 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Cộng lớp 9: 306 145 7 0 149 79 62 15 1 0 0 0 0 4
TM. NHÀ TRƯỜNG
P.HIỆU TRƯỞNG
Lê Minh Tuấn
 












Các ý kiến mới nhất